Trong hành trình chinh phục tiếng Anh, việc nắm vững các cấu trúc ngữ pháp là chìa khóa để giao tiếp tự tin và chính xác. Một trong những động từ thường xuyên gây băn khoăn cho người học là “intend”, đặc biệt là thắc mắc về việc sử dụng intend to V hay Ving. Tại Thế giới tai nghe, chúng tôi không chỉ mang đến những thông tin chuyên sâu về thiết bị âm thanh, mà còn mong muốn đồng hành cùng bạn trong việc nâng cao kiến thức ngôn ngữ, để mỗi cuộc trò chuyện hay bài viết của bạn đều trở nên mạch lạc và ấn tượng. Bài viết này sẽ đi sâu vào định nghĩa, các cấu trúc liên quan và những mẹo nhỏ giúp bạn sử dụng “intend” một cách nhuần nhuyễn.
Intend là gì? Hiểu rõ gốc rễ của ý định
Trước khi đi sâu vào câu hỏi intend to V hay Ving, điều quan trọng là phải hiểu rõ bản chất của động từ “intend”. Theo từ điển Cambridge, “intend” là một động từ dùng để diễn tả ý định, dự định hoặc kế hoạch trong tương lai. Nó thể hiện một mục tiêu hoặc một hành động mà người nói hoặc chủ thể đã quyết định thực hiện.
Intend mang hai ý nghĩa chính, tuy có phần tương đồng nhưng lại thể hiện những sắc thái khác nhau trong ngữ cảnh sử dụng:
-
Có ý định, có dự định: Đây là ý nghĩa cơ bản và phổ biến nhất, dùng để chỉ việc bạn đã có một kế hoạch hoặc mong muốn thực hiện điều gì đó. Nó thường ám chỉ một quyết định cá nhân, một sự chuẩn bị tinh thần cho một hành động.
Ví dụ:- I intend to study abroad next year. (Tôi dự định đi du học vào năm tới.) – Thể hiện một mong muốn và kế hoạch cá nhân cho tương lai.
- She intended to finish her project by the end of the week, but unexpected delays caused it to be postponed. (Cô ấy dự định hoàn thành dự án của mình vào cuối tuần, nhưng những chậm trễ bất ngờ đã làm trì hoãn nó.) – Cho thấy một kế hoạch ban đầu đã được đặt ra.
-
Lên kế hoạch: Ở ý nghĩa này, “intend” mang tính chất trang trọng hơn, thường dùng trong ngữ cảnh tổ chức, chính sách, hoặc các quyết định mang tính tập thể. Nó không chỉ là một ý định đơn thuần mà là một kế hoạch đã được suy tính, có thể có các bước thực hiện cụ thể.
Ví dụ:- The government intends to build a new hospital. (Chính phủ lên kế hoạch xây dựng một bệnh viện mới.) – Một quyết định mang tính chính sách, có sự chuẩn bị và nguồn lực đi kèm.
- The committee intends to meet next week to discuss the new budget proposal. (Ủy ban lên kế hoạch tổ chức một cuộc họp vào tuần tới để thảo luận về đề xuất ngân sách mới.) – Một sự kiện đã được lên lịch trình và có mục đích rõ ràng.
Hiểu rõ hai sắc thái này giúp bạn không chỉ trả lời câu hỏi intend to V hay Ving mà còn dùng từ “intend” một cách chính xác và phù hợp với từng tình huống giao tiếp. Động từ này là một công cụ mạnh mẽ để diễn đạt ý chí và định hướng tương lai.
Intend to V hay Ving: Đâu là lựa chọn tối ưu?
Intend là gì?
Đây có lẽ là câu hỏi cốt lõi mà nhiều người học tiếng Anh thường gặp phải. May mắn thay, sự khác biệt giữa hai cấu trúc này không quá phức tạp, nhưng lại ẩn chứa những sắc thái nhỏ đáng để lưu tâm.
Sau intend là to V hay Ving?
Cả hai cấu trúc Intend to V và Intend Ving đều có thể được sử dụng để diễn tả ý nghĩa tương tự nhau là “có ý định làm gì”. Tuy nhiên, có một số điểm khác biệt tinh tế trong cách dùng mà bạn nên nắm vững:
-
Intend to V (Intend + to-infinitive):
Đây là cấu trúc phổ biến hơn, đặc biệt trong văn nói và văn viết trang trọng. Nó dùng để diễn tả một ý định, một kế hoạch hoặc một mục tiêu chung sẽ xảy ra trong tương lai. Cấu trúc này nhấn mạnh vào mục đích hoặc kết quả của hành động.
Cấu trúc:Subject + intend + to V + (object)
Ví dụ:- She intends to learn Spanish next year. (Cô ấy dự định học tiếng Tây Ban Nha vào năm sau.) – Đây là một kế hoạch rõ ràng, một mục tiêu dài hạn.
- They intend to travel around Europe next summer. (Họ dự định đi du lịch vòng quanh châu Âu vào mùa hè tới.) – Một dự định đã được định hình cho một sự kiện trong tương lai.
Trong các văn bản học thuật, báo cáo hoặc các tình huống giao tiếp chính thức,intend to Vthường được ưu tiên sử dụng vì nó mang lại sự rõ ràng và chuẩn mực hơn.
-
Intend Ving (Intend + Gerund):
Cấu trúc này cũng diễn tả một ý định hoặc kế hoạch, nhưng đôi khi mang sắc thái nhấn mạnh hơn vào quá trình hoặc hoạt động đang diễn ra hoặc sẽ diễn ra trong tương lai gần. Mặc dù vẫn đúng ngữ pháp, nhưngintend Vingít phổ biến hơnintend to Vtrong tiếng Anh hiện đại và có thể nghe hơi cổ hoặc trang trọng trong một số ngữ cảnh.
Cấu trúc:Subject + intend + Ving + (object)
Ví dụ:- He intended going to the gym after work, but he was too tired. (Anh ấy dự định đi tập thể dục sau giờ làm việc, nhưng anh ấy quá mệt mỏi.) – Ý định này liên quan đến một hành động cụ thể trong một khoảng thời gian cụ thể (sau giờ làm).
- They intended traveling to Europe this year, but their plans got postponed. (Họ dự định đi du lịch châu Âu trong năm nay, nhưng kế hoạch của họ đã bị hoãn lại.) – Diễn tả một kế hoạch đã có nhưng bị gián đoạn.
Tóm lại: Mặc dù cả hai cấu trúc đều đúng, “Intend to V” được sử dụng rộng rãi và tự nhiên hơn trong hầu hết các tình huống giao tiếp tiếng Anh hiện đại. “Intend Ving” vẫn được chấp nhận nhưng có thể không phải là lựa chọn đầu tiên của người bản xứ trong mọi trường hợp. Để an toàn và phổ biến nhất, bạn nên ưu tiên sử dụng “Intend to V”.
Các cấu trúc “intend” cần biết ngoài intend to V hay Ving
Để sử dụng “intend” một cách linh hoạt, bạn cần làm quen với một số cấu trúc khác, mở rộng khả năng diễn đạt ý định của mình:
Cấu trúc intend cần biết ngoài intend to V hay Ving
Cấu trúc Intend dùng với mệnh đề (Clause)
Khi bạn muốn diễn đạt một ý định hoặc kế hoạch phức tạp hơn, liên quan đến một sự việc hoàn chỉnh, việc sử dụng “intend” với một mệnh đề là lựa chọn phù hợp.
-
Dạng chủ động:
Subject + intend + that + clause (mệnh đề)
Trong cấu trúc này, mệnh đề thường bắt đầu bằng “that” và có thể chứa một động từ ở dạng nguyên thể không “to” (trong tiếng Anh Mỹ) hoặc với “will/should” (trong tiếng Anh Anh và đôi khi Mỹ).
Ví dụ:- She intends that her son will become a doctor. (Cô ấy dự định con trai mình sẽ trở thành một bác sĩ.) – Diễn tả một mong muốn, một định hướng nghề nghiệp cho con.
- They intend that the project be completed by the end of this month. (Họ dự định dự án sẽ hoàn thành vào cuối tháng này.) – Một kế hoạch có thời hạn cụ thể.
-
Dạng bị động:
It is intended that + clause (mệnh đề)
Cấu trúc này thường dùng trong các văn bản chính thức, thông báo, khi muốn nhấn mạnh vào ý định chung hoặc ý định của một tổ chức mà không cần nêu rõ chủ thể.
Ví dụ:- It is intended that the funds will be allocated to education programs. (Dự kiến các quỹ sẽ được phân bổ cho các chương trình giáo dục.) – Một quyết định mang tính công khai, chính sách.
- It is intended that the project will be completed by the end of the year. (Dự kiến dự án sẽ hoàn thành vào cuối năm.) – Thông báo về tiến độ và mục tiêu dự án.
Cấu trúc Intend something as something
Cấu trúc này dùng để diễn đạt ý nghĩa rằng một điều gì đó được dự định mang một vai trò, chức năng hoặc ý nghĩa cụ thể nào đó. Nó thường dùng để làm rõ mục đích của một vật, một hành động, hay một món quà.
-
Dạng chủ động:
Intend + something + as + something
Ví dụ:- She intended her gift as a token of appreciation. (Cô ấy có ý định tặng món quà như một lời tri ân.) – Món quà được tặng với mục đích thể hiện lòng biết ơn.
- The designer intended the dress as a statement piece. (Nhà thiết kế dự định chiếc váy là một món đồ nổi bật.) – Chiếc váy được thiết kế để tạo ấn tượng đặc biệt.
-
Dạng bị động:
Something + is + intended as something
Tương tự như cấu trúc mệnh đề bị động, cấu trúc này nhấn mạnh vào mục đích của “something” mà không cần nêu rõ ai là người có ý định.
Ví dụ:- The event space is intended as a venue for weddings. (Không gian sự kiện được dự định là nơi tổ chức đám cưới.) – Mô tả chức năng chính của không gian.
- The software update is intended as a solution to the current bugs. (Bản cập nhật phần mềm được dự định là một giải pháp cho các lỗi hiện tại.) – Mục tiêu của bản cập nhật phần mềm.
Cấu trúc Be intended for somebody/something
Cấu trúc này đặc biệt hữu ích khi bạn muốn nói rằng một vật, một dịch vụ, hoặc một thông tin nào đó được tạo ra hoặc dành riêng cho một đối tượng cụ thể (người, nhóm người, mục đích).
Cấu trúc Be intended for somebody
- Cấu trúc:
Something + is + intended + for somebody/something
Ví dụ:- The invitation was intended for you, not for me. (Lời mời được dành cho bạn, không phải cho tôi.) – Làm rõ đối tượng nhận lời mời.
- These instructions are intended for beginners. (Các hướng dẫn này là dành cho người mới bắt đầu.) – Chỉ rõ đối tượng người dùng của hướng dẫn.
- The gift basket is intended for our loyal customers. (Giỏ quà được dành cho khách hàng thân thiết của chúng tôi.) – Đối tượng được tri ân.
- This area is intended for recreational use only. (Khu vực này được dành cho mục đích giải trí.) – Mục đích sử dụng của một khu vực.
Cấu trúc Intend Ving without
Đây là một cấu trúc ít phổ biến hơn nhưng vẫn có giá trị trong một số ngữ cảnh, thường dùng để diễn đạt ý định hoặc kế hoạch mà không cần đến một đối tượng cụ thể đi kèm động từ “intend”. Tuy nhiên, cấu trúc này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh mang tính triết lý hoặc diễn đạt sự chủ động của ý định mà không bị ràng buộc bởi vật chất.
Cấu trúc Intend Ving without
Ví dụ:
- He intends living without regrets. (Anh ấy dự định sống không hối tiếc.) – Một triết lý sống, một ý chí cá nhân.
- She intends making a difference, without seeking personal gain. (Cô ấy dự định tạo ra sự khác biệt mà không tìm kiếm lợi ích cá nhân.) – Nhấn mạnh vào động cơ bên trong của hành động.
Việc nắm vững các cấu trúc này giúp bạn mở rộng vốn từ vựng và ngữ pháp, sử dụng “intend” một cách chính xác và tinh tế hơn trong mọi tình huống giao tiếp.
Mở rộng thêm về từ “intend”: Từ gia đình và Collocation
Việc hiểu sâu về một từ không chỉ dừng lại ở các cấu trúc ngữ pháp mà còn bao gồm cả các từ thuộc cùng “gia đình” (word family) và các cụm từ đi kèm (collocations) của nó. Điều này sẽ giúp bạn sử dụng “intend” và các biến thể của nó một cách phong phú và tự nhiên hơn, tránh lặp từ và làm cho văn phong trở nên chuyên nghiệp hơn.
Các từ “family” của “intend”
Các từ family của intend
Sau khi nắm vững intend to V hay Ving và các cấu trúc khác, chúng ta cùng điểm qua các từ phái sinh (word family) của “intend”:
-
Intended (tính từ /ɪnˈtɛndɪd/): “Được dự định”, “được cố ý”. Từ này thường dùng để mô tả mục đích hoặc người được nhắm đến.
- Ví dụ: The intended purpose of the meeting was to discuss plans. (Mục đích dự định của cuộc họp là thảo luận về các kế hoạch.)
- Ví dụ: Her intended husband is a charming man. (Chồng sắp cưới của cô ấy là một người đàn ông quyến rũ.)
-
Intentional (tính từ /ɪnˈtɛnʃənl/): “Có ý định”, “có kế hoạch”, “cố ý”. Từ này nhấn mạnh vào việc hành động được thực hiện có chủ đích, không phải ngẫu nhiên.
- Ví dụ: The damage to the property was intentional, not accidental. (Thiệt hại về tài sản là cố ý, không phải vô tình.)
-
Intender (danh từ /ɪnˈtɛndər/): “Người có ý định”, “người dự định”. Từ này ít phổ biến hơn, thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chuyên môn để chỉ người khởi xướng một ý định.
- Ví dụ: As the intender of this project, he is responsible for its success. (Với tư cách là người chủ trì dự án này, anh ấy chịu trách nhiệm về sự thành công của nó.)
-
Intention (danh từ /ɪnˈtɛnʃən/): “Ý định”, “kế hoạch”. Đây là danh từ phổ biến nhất của “intend”, dùng để chỉ mục đích hoặc kế hoạch mà bạn muốn thực hiện.
- Ví dụ: Her intention to study abroad has been clear since high school. (Ý định đi du học của cô ấy đã rõ ràng từ khi còn học trung học.)
- Ví dụ: He declared his intention to run for mayor. (Anh ấy công bố ý định tranh cử thị trưởng.)
-
Intentionally (trạng từ /ɪnˈtɛnʃənəli/): “Cố ý”, “có ý định”. Là dạng trạng từ của “intentional”, dùng để bổ nghĩa cho hành động, diễn tả hành động đó được thực hiện có chủ đích.
- Ví dụ: He intentionally ignored her messages to avoid confrontation. (Anh ta cố ý phớt lờ tin nhắn của cô ấy để tránh xung đột.)
Collocation (từ ghép/cụm từ) với “intend” phổ biến
Collocations là những cụm từ thường đi đôi với nhau một cách tự nhiên trong ngôn ngữ, và việc nắm vững chúng sẽ giúp bạn nói và viết trôi chảy như người bản xứ. Ngoài cấu trúc intend to V hay Ving, từ “intend” còn có một số collocation phổ biến sau:
Collocation (từ ghép/cụm từ) với intend phổ biến
-
Intend on doing something: Dự định làm gì đó. Cụm từ này có ý nghĩa tương tự như “intend to V”, nhưng nhấn mạnh hơn vào sự kiên quyết hoặc sự tập trung vào việc thực hiện hành động.
- Ví dụ: We intend on starting the project next month. (Chúng tôi dự định bắt đầu dự án vào tháng sau.)
-
Well-intended: Mô tả ý định tốt đẹp hoặc có thiện chí. Cụm từ này thường được dùng để chỉ rằng một hành động có ý định tốt nhưng có thể mang lại kết quả không như mong muốn.
- Ví dụ: Her well-intended advice ended up causing more harm than good. (Lời khuyên có ý định tốt của cô ấy kết quả lại gây ra nhiều tác hại hơn là lợi ích.)
-
Originally intend: Ban đầu dự định. Dùng để chỉ một kế hoạch hoặc mục đích ban đầu, thường là trước khi có sự thay đổi.
- Ví dụ: The room was originally intended for use as a storage space, but it was later converted into a home office. (Căn phòng ban đầu được dự định để sử dụng làm kho lưu trữ, nhưng sau đó nó đã được chuyển thành văn phòng làm việc tại nhà.)
-
Intended purpose: Chỉ mục đích hoặc ý định mà một thứ gì đó được tạo ra hoặc thiết kế để đạt được.
- Ví dụ: The intended purpose of this tool is to make gardening easier. (Mục đích của công cụ này là làm cho việc làm vườn dễ dàng hơn.)
-
Fully intend: Hoàn toàn, tuyệt đối ý định. Cụm từ này nhấn mạnh vào sự kiên quyết và chắc chắn của một ý định.
- Ví dụ: I fully intend to honor my commitments and fulfill my responsibilities. (Tôi hoàn toàn có ý định tuân thủ cam kết và thực hiện trách nhiệm của mình.)
-
Unintended consequences: Những hậu quả không mong muốn hoặc không dự định. Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh phân tích các chính sách, hành động có tác động không lường trước.
- Ví dụ: The new policy had many unintended consequences that were not foreseen by the policymakers. (Chính sách mới đã gây ra nhiều hậu quả khó lường mà người làm chính sách không lường trước được.)
-
Firmly intend: Mạnh mẽ, kiên định, quyết tâm. Diễn tả một ý chí sắt đá, không lay chuyển.
- Ví dụ: She firmly intends to pursue her dream of becoming a doctor. (Cô ấy quyết tâm theo đuổi ước mơ trở thành bác sĩ.)
Việc ghi nhớ và thực hành các từ gia đình và collocations này sẽ giúp bạn không chỉ tránh được lỗi lặp từ mà còn làm cho ngôn ngữ của bạn trở nên tự nhiên, chính xác và đầy sắc thái hơn.
Bài tập thực hành: Củng cố kiến thức về Intend to V hay Ving
Để củng cố kiến thức về intend to V hay Ving và các cấu trúc liên quan, hãy thử sức với các bài tập dưới đây. Thực hành là cách tốt nhất để biến kiến thức thành kỹ năng.
Bài tập về intend + gì
Câu 1. Hoàn thành các câu sau bằng cách sử dụng intend to V hay Ving cho động từ trong ngoặc (lưu ý có thể có nhiều đáp án đúng, nhưng hãy chọn cách dùng phổ biến nhất):
a) She intends (buy) a new car next month.
b) We intended (watch) the movie last night, but it was sold out.
c) She intended (start) her own business, but she couldn’t secure funding.
d) They intend (renovate) their house before winter arrives.
e) He intends (learn) a new language over the summer break.
Đáp án:
| a) to buy | b) to watch / watching | c) to start / starting | d) to renovate | e) to learn |
Giải thích: Trong các câu này, “to V” là lựa chọn phổ biến và tự nhiên nhất. Tuy nhiên, “Ving” cũng có thể được chấp nhận, đặc biệt khi nhấn mạnh vào quá trình hoặc hành động trong quá khứ không thành hiện thực.
Câu 2. Ghép các cụm từ sau với ý nghĩa phù hợp để hoàn thành câu: originally intended / intended purpose / Well-intended / Fully intend / firmly intends
a) She ________ to pursue her dream of becoming a successful entrepreneur.
b) ________, the doctor’s advice turned out to be harmful.
c) He ________ to travel to Europe for vacation, but he had to cancel his plans due to unforeseen circumstances.
d) The smartphone’s ________ is to provide convenient communication and access to information.
e) I ________ to apologize for the misunderstanding.
Đáp án:
| a) firmly intends | b) Well-intended | c) originally intended | d) intended purpose | e) Fully intend |
Việc luyện tập thường xuyên sẽ giúp bạn ghi nhớ và áp dụng các cấu trúc này một cách tự nhiên trong giao tiếp và viết lách hàng ngày.
Kết luận
Qua bài viết này, hy vọng bạn đã có cái nhìn tổng quan và rõ ràng hơn về cách sử dụng của intend to V hay Ving, cũng như các cấu trúc và cụm từ liên quan đến “intend”. Động từ này là một phần quan trọng trong việc diễn đạt ý định và kế hoạch trong tiếng Anh, và việc nắm vững nó sẽ giúp bạn giao tiếp một cách hiệu quả và tự tin hơn.
Hãy nhớ rằng, “Intend to V” là cấu trúc phổ biến và được ưa chuộng nhất, trong khi “Intend Ving” vẫn đúng ngữ pháp nhưng ít được dùng hơn. Đừng quên thực hành các cấu trúc khác như “intend that clause”, “intend something as something”, và “be intended for somebody” để mở rộng khả năng diễn đạt của mình. Việc làm quen với các từ gia đình và collocations cũng sẽ giúp bạn làm giàu vốn từ và làm cho ngôn ngữ của mình trở nên tự nhiên hơn. Tại Thế giới tai nghe, chúng tôi luôn mong muốn bạn không chỉ nghe rõ thế giới qua những thiết bị chất lượng mà còn diễn đạt rõ ràng ý nghĩ của mình qua ngôn ngữ. Chúc bạn thành công trên con đường chinh phục tiếng Anh!
Nguồn tham khảo:
- Cambridge Dictionary: https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/intend
- Mindbodygreen: “How To Set Powerful Intentions (And Actually Stick To Them)” – Cập nhật 20-4-2024










